TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

送

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐNG
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿺辶关 Mọi âm Hán Việt của chữ: tống

送 nghĩa là gửi, giao, tặng.

Nghĩa của 送

sòng

TỐNG
  1. Gửi; giao; truyền
  2. Tặng (như một món quà)
  3. Tiễn
  4. Đi cùng; đi theo

Từ ghép có 送

Thành ngữ có 送

  • 雪中送炭 — Gửi than trong thời tiết tuyết rơi
  • 迎来送往 — Đón người đến, tiễn người đi (thành ngữ); bận rộn tiếp đãi khách khứa
  • 养老送终 — Chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời
  • 暗送秋波 — Liếc mắt đưa tình
  • 养生送死 — Được chăm sóc khi sống và có tang lễ tử tế sau khi qua đời
  • 旬输月送 — Mười ngày nộp một lần, mỗi tháng cống nạp (thành ngữ); yêu cầu không ngừng và ngày càng phức tạp
  • 送秋波 — Liếc mắt đưa tình
  • 秋风送爽 — Gió thu mát mẻ

Câu ví dụ với 送

  • 送你一点礼物。 Sòng nǐ yīdiǎn lǐwù.Biếu chị một chút quà.Tatoeba #3537994
  • 我阿姨送了我一个生日礼物。 Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894424
  • 不要对人家送的礼物挑三拣四,嫌东嫌西的。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

送 nghĩa là gì?

送 (sòng) nghĩa là gửi, giao, tặng.

送 đọc thế nào?

送 đọc là sòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 送 là gì?

Âm Hán Việt của 送 là "tống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.