送
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿺辶关 Mọi âm Hán Việt của chữ: tống
送 nghĩa là gửi, giao, tặng.
Nghĩa của 送
sòng
TỐNG- Gửi; giao; truyền
- Tặng (như một món quà)
- Tiễn
- Đi cùng; đi theo
Từ ghép có 送
Thành ngữ có 送
- 雪中送炭 — Gửi than trong thời tiết tuyết rơi
- 迎来送往 — Đón người đến, tiễn người đi (thành ngữ); bận rộn tiếp đãi khách khứa
- 养老送终 — Chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời
- 暗送秋波 — Liếc mắt đưa tình
- 养生送死 — Được chăm sóc khi sống và có tang lễ tử tế sau khi qua đời
- 旬输月送 — Mười ngày nộp một lần, mỗi tháng cống nạp (thành ngữ); yêu cầu không ngừng và ngày càng phức tạp
- 送秋波 — Liếc mắt đưa tình
- 秋风送爽 — Gió thu mát mẻ
Câu ví dụ với 送
- 送你一点礼物。 Sòng nǐ yīdiǎn lǐwù.Biếu chị một chút quà.Tatoeba #3537994
- 我阿姨送了我一个生日礼物。 Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894424
- 不要对人家送的礼物挑三拣四,嫌东嫌西的。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
送 nghĩa là gì?
送 (sòng) nghĩa là gửi, giao, tặng.
送 đọc thế nào?
送 đọc là sòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 送 là gì?
Âm Hán Việt của 送 là "tống".