Tiện thể tiếng Trung là gì?
"tiện thể" trong tiếng Trung là 顺便 (phó từ).
顺便 Phó từ
Hán Việt: THUẬN TIỆN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhân tiện, tiện thể
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiện thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiện thể tiếng Trung là gì?
"tiện thể" trong tiếng Trung là 顺便 (phó từ).