Tiệt trùng tiếng Trung là gì?
"tiệt trùng" trong tiếng Trung là 消毒 (động từ), 灭菌 (động từ).
消毒 Động từ
Hán Việt: TIÊU ĐỘC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khử trùng; tiệt trùng
灭菌 Động từ
Hán Việt: DIỆT KHUẨN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiệt trùng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiệt trùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiệt trùng tiếng Trung là gì?
"tiệt trùng" trong tiếng Trung là 消毒 (động từ), 灭菌 (động từ).