Tin tốt tiếng Trung là gì?
"tin tốt" trong tiếng Trung là 喜讯 (danh từ), 福音 (danh từ).
喜讯 Danh từ
Hán Việt: HỶ TẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tốt
福音 Danh từ
Hán Việt: PHÚC ÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tốt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin tốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tin tốt tiếng Trung là gì?
"tin tốt" trong tiếng Trung là 喜讯 (danh từ), 福音 (danh từ).