Toàn thân tiếng Trung là gì?
"toàn thân" trong tiếng Trung là 一身 (danh từ), 周身 (danh từ).
一身 Danh từ
Hán Việt: NHẤT THÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toàn thân
周身 Danh từ
Hán Việt: CHU THÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toàn thân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toàn thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Toàn thân tiếng Trung là gì?
"toàn thân" trong tiếng Trung là 一身 (danh từ), 周身 (danh từ).