Toạ lạc tại tiếng Trung là gì?
"toạ lạc tại" trong tiếng Trung là 位居 (động từ).
位居 Động từ
Hán Việt: VỊ CƯ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Toạ lạc tại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toạ lạc tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Toạ lạc tại tiếng Trung là gì?
"toạ lạc tại" trong tiếng Trung là 位居 (động từ).