Trà tiếng Trung là gì?
"trà" trong tiếng Trung là 茶 (danh từ), 茶叶 (danh từ).
茶 Danh từ
Hán Việt: TRÀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trà
茶叶 Danh từ
Hán Việt: TRÀ DIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trà
Câu hỏi thường gặp
Trà tiếng Trung là gì?
"trà" trong tiếng Trung là 茶 (danh từ), 茶叶 (danh từ).