TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茶

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÀ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿳艹𠆢朩(GV),⿳艹𠆢木(HTJK) Mọi âm Hán Việt của chữ: trà Lượng từ đi kèm: 杯 (bēi), 壶 (hú)

茶 nghĩa là trà, cây trà.

Nghĩa của 茶

chá

TRÀ
  1. Trà
  2. Cây trà

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 茶

Đồng nghĩa

Từ ghép có 茶

Thành ngữ có 茶

  • 粗茶淡饭 — Trà nhạt cơm thô
  • 茶饭不思 — Không nghĩ đến trà hay cơm (thành ngữ); u sầu và đau khổ
  • 三茶六饭 — Mời ba loại trà và sáu món ăn khác nhau
  • 人走茶凉 — Người rời đi, trà nguội
  • 残茶剩饭 — Trà hỏng, thức ăn thừa (thành ngữ); đồ ăn còn lại sau bữa
  • 茶饭无心 — Không có tâm trạng ăn uống (thành ngữ); u sầu và đau khổ

Câu hỏi thường gặp

茶 nghĩa là gì?

茶 (chá) nghĩa là trà, cây trà.

茶 đọc thế nào?

茶 đọc là chá (pinyin).

Âm Hán Việt của 茶 là gì?

Âm Hán Việt của 茶 là "trà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.