Tràn lan tiếng Trung là gì?
"tràn lan" trong tiếng Trung là 滥.
滥
Hán Việt: LẠM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tràn lan
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tràn lan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tràn lan tiếng Trung là gì?
"tràn lan" trong tiếng Trung là 滥.