Tràn vào tiếng Trung là gì?
"tràn vào" trong tiếng Trung là 涌进.
涌进
Hán Việt: DŨNG TIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tràn vào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tràn vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tràn vào tiếng Trung là gì?
"tràn vào" trong tiếng Trung là 涌进.