Trách móc tiếng Trung là gì?
"trách móc" trong tiếng Trung là 斥 (danh từ).
斥 Danh từ
Hán Việt: XÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trách móc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trách móc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trách móc tiếng Trung là gì?
"trách móc" trong tiếng Trung là 斥 (danh từ).