TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

责备

zébèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 責備

Âm Hán Việt TRÁCH BỊ

责备 nghĩa là khiển trách, phê bình.

Nghĩa của 责备

zébèi

TRÁCH BỊĐộng từphồn thể 責備
  1. Khiển trách
  2. Phê bình
  3. Lên án
  4. Trách móc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 责备

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 责备

Câu ví dụ với 责备

  • "那个人在说什么?" "他一点也无法用俄语沟通,所以我用俄语责备他。" "Người đó đã nói gì thế?" "Anh ta hoàn toàn mù tiếng Nga cho nên tôi mắng anh ta bằng tiếng Nga." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811519

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

责备 nghĩa là gì?

责备 (zébèi) nghĩa là khiển trách, phê bình.

责备 đọc thế nào?

责备 đọc là zébèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 责备 là gì?

Âm Hán Việt của 责备 là "trách bị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.