责备
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 責備
责备 nghĩa là khiển trách, phê bình.
Nghĩa của 责备
zébèi
TRÁCH BỊĐộng từphồn thể 責備- Khiển trách
- Phê bình
- Lên án
- Trách móc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 责备
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 责备
- 求全责备 — Đòi hỏi sự hoàn hảo
Câu ví dụ với 责备
- "那个人在说什么?" "他一点也无法用俄语沟通,所以我用俄语责备他。" "Người đó đã nói gì thế?" "Anh ta hoàn toàn mù tiếng Nga cho nên tôi mắng anh ta bằng tiếng Nga." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811519
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
责备 nghĩa là gì?
责备 (zébèi) nghĩa là khiển trách, phê bình.
责备 đọc thế nào?
责备 đọc là zébèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 责备 là gì?
Âm Hán Việt của 责备 là "trách bị".