Trái với dự đoán tiếng Trung là gì?
"trái với dự đoán" trong tiếng Trung là 意料之外.
意料之外
Hán Việt: Ý LIỆU CHI NGOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trái với dự đoán; không mong đợi
Xem đầy đủ từ "意料之外": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trái với dự đoán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trái với dự đoán tiếng Trung là gì?
"trái với dự đoán" trong tiếng Trung là 意料之外.