TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tránh ra tiếng Trung là gì?

"tránh ra" trong tiếng Trung là 闪开 (động từ), 让开 (động từ).

闪开 Động từ

shǎnkāiHán Việt: THIỂM KHAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh ra

Xem đầy đủ từ "闪开": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

让开 Động từ

ràngkāiHán Việt: NHƯỢNG KHAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh ra

Xem đầy đủ từ "让开": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tránh ra tiếng Trung là gì?

"tránh ra" trong tiếng Trung là 闪开 (động từ), 让开 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.