Trên không tiếng Trung là gì?
"trên không" trong tiếng Trung là 上空 (danh từ).
上空 Danh từ
Hán Việt: THƯỢNG KHÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trên không
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trên không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trên không tiếng Trung là gì?
"trên không" trong tiếng Trung là 上空 (danh từ).