Trí tuệ nhân tạo tiếng Trung là gì?
"trí tuệ nhân tạo" trong tiếng Trung là 人工智能 (danh từ).
人工智能 Danh từ
Hán Việt: NHÂN CÔNG TRÍ NĂNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trí tuệ nhân tạo (AI)
- AI是人工智能的略称。 AI là Trí tuệ nhân tạo.
Xem đầy đủ từ "人工智能": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trí tuệ nhân tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trí tuệ nhân tạo tiếng Trung là gì?
"trí tuệ nhân tạo" trong tiếng Trung là 人工智能 (danh từ).