Trò đùa tiếng Trung là gì?
"trò đùa" trong tiếng Trung là 笑话 (danh từ).
笑话 Danh từ
Hán Việt: TIẾU THOẠI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 个 (gè))
- 连汤姆都听懂了这个笑话。 Kể cả Tom còn hiểu trò đùa này.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trò đùa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trò đùa tiếng Trung là gì?
"trò đùa" trong tiếng Trung là 笑话 (danh từ).