TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trước công chúng tiếng Trung là gì?

"trước công chúng" trong tiếng Trung là 当众 (phó từ).

当众 Phó từ

dāngzhòngHán Việt: ĐƯƠNG CHÚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước công chúng

Xem đầy đủ từ "当众": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước công chúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trước công chúng tiếng Trung là gì?

"trước công chúng" trong tiếng Trung là 当众 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.