TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trả góp tiếng Trung là gì?

"trả góp" trong tiếng Trung là 分期付款 (động từ).

分期付款 Động từ

fēnqīfùkuǎnHán Việt: PHÂN KỲ PHÓ KHOẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả góp

Xem đầy đủ từ "分期付款": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trả góp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trả góp tiếng Trung là gì?

"trả góp" trong tiếng Trung là 分期付款 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.