Trả góp tiếng Trung là gì?
"trả góp" trong tiếng Trung là 分期付款 (động từ).
分期付款 Động từ
Hán Việt: PHÂN KỲ PHÓ KHOẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả góp
Xem đầy đủ từ "分期付款": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trả góp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trả góp tiếng Trung là gì?
"trả góp" trong tiếng Trung là 分期付款 (động từ).