Trải qua nhiều lần tiếng Trung là gì?
"trải qua nhiều lần" trong tiếng Trung là 几经 (phó từ).
几经 Phó từ
Hán Việt: KỶ KINH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trải qua nhiều lần (trắc trở, sửa đổi, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trải qua nhiều lần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trải qua nhiều lần tiếng Trung là gì?
"trải qua nhiều lần" trong tiếng Trung là 几经 (phó từ).