Trằn trọc tiếng Trung là gì?
"trằn trọc" trong tiếng Trung là 折腾 (động từ), 翻来覆去 (cụm từ).
折腾 Động từ
Hán Việt: CHIẾT ĐẰNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trằn trọc
翻来覆去 Cụm từ
Hán Việt: PHIÊN LAI PHÚC KHỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trằn trọc (khó ngủ)
Xem đầy đủ từ "翻来覆去": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Trằn trọc tiếng Trung là gì?
"trằn trọc" trong tiếng Trung là 折腾 (động từ), 翻来覆去 (cụm từ).