Trọng tài tiếng Trung là gì?
"trọng tài" trong tiếng Trung là 仲裁 (động từ), 主裁判, 裁判员 (danh từ).
仲裁 Động từ
Hán Việt: TRỌNG TÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trọng tài
主裁判
Hán Việt: CHỦ TÀI PHÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trọng tài; giám sát trận đấu
裁判员 Danh từ
Hán Việt: TÀI PHÁN VIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trọng tài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trọng tài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trọng tài tiếng Trung là gì?
"trọng tài" trong tiếng Trung là 仲裁 (động từ), 主裁判, 裁判员 (danh từ).