TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trọng tài tiếng Trung là gì?

"trọng tài" trong tiếng Trung là 仲裁 (động từ), 主裁判, 裁判员 (danh từ).

仲裁 Động từ

zhòngcáiHán Việt: TRỌNG TÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọng tài

Xem đầy đủ từ "仲裁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

主裁判

zhǔcáipànHán Việt: CHỦ TÀI PHÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọng tài; giám sát trận đấu

Xem đầy đủ từ "主裁判": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

裁判员 Danh từ

cáipànyuánHán Việt: TÀI PHÁN VIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọng tài

Xem đầy đủ từ "裁判员": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trọng tài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trọng tài tiếng Trung là gì?

"trọng tài" trong tiếng Trung là 仲裁 (động từ), 主裁判, 裁判员 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.