TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trốn học tiếng Trung là gì?

"trốn học" trong tiếng Trung là 旷课 (động từ).

旷课 Động từ

kuàngkèHán Việt: KHOÁNG KHÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trốn học

Xem đầy đủ từ "旷课": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trốn học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trốn học tiếng Trung là gì?

"trốn học" trong tiếng Trung là 旷课 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.