Trống không tiếng Trung là gì?
"trống không" trong tiếng Trung là 空 (tính từ).
空 Tính từ
Hán Việt: KHÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống không
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trống không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trống không tiếng Trung là gì?
"trống không" trong tiếng Trung là 空 (tính từ).