TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空空

kōngkōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG KHÔNG

空空 nghĩa là trống rỗng, trống không.

Nghĩa của 空空

kōngkōng

KHÔNG KHÔNG
  1. Trống rỗng
  2. Trống không
  3. Không có gì
  4. Trống trải
  5. Uổng phí
  6. Tất cả đều uổng công
  7. Không đối không (tên lửa)

Từ ghép có 空空

Thành ngữ có 空空

  • 两手空空 — Tay không (thành ngữ); bóng không nhận được gì
  • 空空如也 — Trống rỗng như gì (thành ngữ); hoàn toàn mất hết
  • 妙手空空 — Kẻ trộm vặt (nghĩa đen: nhanh tay và biến mất)

Câu hỏi thường gặp

空空 nghĩa là gì?

空空 (kōngkōng) nghĩa là trống rỗng, trống không.

空空 đọc thế nào?

空空 đọc là kōngkōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 空空 là gì?

Âm Hán Việt của 空空 là "không không".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.