TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 穴 (huyệt) · bộ số 116 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱穴工 Mọi âm Hán Việt của chữ: không, khống, khổng

空 nghĩa là trống không, không khí.

Nghĩa của 空

kōng

KHÔNG
  1. Trống không
  2. Không khí
  3. Bầu trời
  4. Uổng phí

kòng

KHÔNG
  1. Làm trống
  2. Trống rỗng
  3. Không có người
  4. Không gian
  5. Nhàn rỗi
  6. Thời gian rảnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 空

Đồng nghĩa

Từ ghép có 空

Thành ngữ có 空

  • 赤手空拳 — Tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
  • 司空见惯 — Chuyện thường gặp
  • 两手空空 — Tay không (thành ngữ); bóng không nhận được gì
  • 空空如也 — Trống rỗng như gì (thành ngữ); hoàn toàn mất hết
  • 空无一人 — Không một bóng người
  • 挖空心思 — Mò mẫm ý tưởng (thành ngữ); tìm mọi cách để có câu trả lời
  • 空穴来风 — Gió từ hang trống
  • 一扫而空 — Quét sạch
  • 横空出世 — Xuất hiện một cách ngoạn mục; từ mờ mịt trở nên thành công lớn
  • 盛况空前 — Một sự kiện hoành tráng và chưa từng có
  • 人去楼空 — Người đi rồi, nơi ở giờ trống không
  • 目空一切 — Mắt không coi ai ra gì (thành ngữ); kiêu ngạo
  • 一纸空文 — Một mảnh giấy vô giá trị
  • 海阔天空 — Biển rộng trời cao (thành ngữ); cảnh sắc bao la
  • 晴空万里 — Bầu trời trong sáng và bát ngát
  • 空中楼阁 — Lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế
  • 坐吃山空 — Chỉ ngồi ăn cũng có thể làm cạn kiệt cả núi tài sản
  • 空气污染 — Ô nhiễm không khí
  • 四大皆空 — Bốn yếu tố đều là hư không
  • 洗劫一空 — Cướp sạch mọi thứ

Câu hỏi thường gặp

空 nghĩa là gì?

空 (kōng, kòng) nghĩa là trống không, không khí.

空 đọc thế nào?

空 đọc là kōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 空 là gì?

Âm Hán Việt của 空 là "không".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.