Trời đất tiếng Trung là gì?
"trời đất" trong tiếng Trung là 天地 (danh từ).
天地 Danh từ
Hán Việt: THIÊN ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trời đất
- 上帝创造了天地。 Thượng Đế đã tạo ra trời đất.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trời đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trời đất tiếng Trung là gì?
"trời đất" trong tiếng Trung là 天地 (danh từ).