Trở nên cứng tiếng Trung là gì?
"trở nên cứng" trong tiếng Trung là 硬化 (động từ).
硬化 Động từ
Hán Việt: NGẠNH HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở nên cứng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở nên cứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trở nên cứng tiếng Trung là gì?
"trở nên cứng" trong tiếng Trung là 硬化 (động từ).