TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trở nên cứng tiếng Trung là gì?

"trở nên cứng" trong tiếng Trung là 硬化 (động từ).

硬化 Động từ

yìnghuàHán Việt: NGẠNH HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở nên cứng

Xem đầy đủ từ "硬化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở nên cứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trở nên cứng tiếng Trung là gì?

"trở nên cứng" trong tiếng Trung là 硬化 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.