Trở nên rõ ràng tiếng Trung là gì?
"trở nên rõ ràng" trong tiếng Trung là 显露 (động từ).
显露 Động từ
Hán Việt: HIỂN LỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở nên rõ ràng; để lộ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở nên rõ ràng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trở nên rõ ràng tiếng Trung là gì?
"trở nên rõ ràng" trong tiếng Trung là 显露 (động từ).