显露出 — Bộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra
Câu hỏi thường gặp
显露 nghĩa là gì?
显露 (xiǎnlù) nghĩa là trở nên rõ ràng, để lộ.
显露 đọc thế nào?
显露 đọc là xiǎnlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 显露 là gì?
Âm Hán Việt của 显露 là "hiển lộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.