TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trở về nhà tiếng Trung là gì?

"trở về nhà" trong tiếng Trung là 回家 (động từ).

回家 Động từ

huíjiāHán Việt: HỒI GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở về nhà

  • 玛丽刚刚回家。 Maria vừa trở về nhà.

Xem đầy đủ từ "回家": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở về nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trở về nhà tiếng Trung là gì?

"trở về nhà" trong tiếng Trung là 回家 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.