Trợ từ ngữ khí tiếng Trung là gì?
"trợ từ ngữ khí" trong tiếng Trung là 罢, 嚜.
罢
Hán Việt: BÃI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trợ từ ngữ khí, giống như 吧
嚜
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trợ từ ngữ khí
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trợ từ ngữ khí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trợ từ ngữ khí tiếng Trung là gì?
"trợ từ ngữ khí" trong tiếng Trung là 罢, 嚜.