Trục trặc tiếng Trung là gì?
"trục trặc" trong tiếng Trung là 故障 (danh từ).
故障 Danh từ
Hán Việt: CỐ CHƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trục trặc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trục trặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trục trặc tiếng Trung là gì?
"trục trặc" trong tiếng Trung là 故障 (danh từ).