TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tra cứu tiếng Trung là gì?

"tra cứu" trong tiếng Trung là 查阅 (động từ).

查阅 Động từ

cháyuèHán Việt: TRA DUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tra cứu

Xem đầy đủ từ "查阅": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tra cứu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tra cứu tiếng Trung là gì?

"tra cứu" trong tiếng Trung là 查阅 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.