Tra cứu tiếng Trung là gì?
"tra cứu" trong tiếng Trung là 查阅 (động từ).
查阅 Động từ
Hán Việt: TRA DUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tra cứu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tra cứu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tra cứu tiếng Trung là gì?
"tra cứu" trong tiếng Trung là 查阅 (động từ).