Trang sức đầu tiếng Trung là gì?
"trang sức đầu" trong tiếng Trung là 头面 (danh từ).
头面 Danh từ
Hán Việt: ĐẦU DIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang sức đầu (thời xưa)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang sức đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trang sức đầu tiếng Trung là gì?
"trang sức đầu" trong tiếng Trung là 头面 (danh từ).