TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trung quốc tiếng Trung là gì?

"trung quốc" trong tiếng Trung là 中国 (tên riêng).

中国 Tên riêng

ZhōngguóHán Việt: TRUNG QUỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung Quốc

  • 我是中国人,我爱中国。 Tôi là người Trung Quốc và tôi yêu Trung Quốc.
  • 中国发展得很快。 Trung Quốc phát triển rất nhanh.

Xem đầy đủ từ "中国": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trung quốc tiếng Trung là gì?

"trung quốc" trong tiếng Trung là 中国 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.