Trung thu tiếng Trung là gì?
"trung thu" trong tiếng Trung là 中秋节 (danh từ).
中秋节 Danh từ
Hán Việt: TRUNG THU TIẾT giọng máy của trình duyệt
- 今年中秋节是星期一吗? Có phải Trung thu năm nay rơi vào thứ Hai không?
- 中秋节要吃月饼。 Bạn ăn bánh trung thu vào dịp Trung Thu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung thu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trung thu tiếng Trung là gì?
"trung thu" trong tiếng Trung là 中秋节 (danh từ).