Truyền hình vệ tinh tiếng Trung là gì?
"truyền hình vệ tinh" trong tiếng Trung là 卫视 (danh từ).
卫视 Danh từ
Hán Việt: VỆ THỊ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Truyền hình vệ tinh (viết tắt của 卫星电视 (wèixīngdiànshì))
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền hình vệ tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Truyền hình vệ tinh tiếng Trung là gì?
"truyền hình vệ tinh" trong tiếng Trung là 卫视 (danh từ).