TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tuyên truyền tiếng Trung là gì?

"tuyên truyền" trong tiếng Trung là 宣扬 (động từ).

宣扬 Động từ

xuānyángHán Việt: TUYÊN DƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi

Xem đầy đủ từ "宣扬": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyên truyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyên truyền tiếng Trung là gì?

"tuyên truyền" trong tiếng Trung là 宣扬 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.