Tuyến tụy tiếng Trung là gì?
"tuyến tụy" trong tiếng Trung là 胰 (danh từ).
胰 Danh từ
Hán Việt: DI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyến tụy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyến tụy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyến tụy tiếng Trung là gì?
"tuyến tụy" trong tiếng Trung là 胰 (danh từ).