Tuyệt đối không tiếng Trung là gì?
"tuyệt đối không" trong tiếng Trung là 绝不 (phó từ), 切勿 (phó từ).
绝不 Phó từ
Hán Việt: TUYỆT BẤT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không đời nào; không một chút nào; tuyệt đối không
切勿 Phó từ
Hán Việt: THIẾT VẬT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tuyệt đối không
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt đối không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyệt đối không tiếng Trung là gì?
"tuyệt đối không" trong tiếng Trung là 绝不 (phó từ), 切勿 (phó từ).