Tuyệt diệu tiếng Trung là gì?
"tuyệt diệu" trong tiếng Trung là 神妙 (tính từ), 绝妙 (tính từ).
神妙 Tính từ
Hán Việt: THẦN DIỆU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tuyệt diệu
绝妙 Tính từ
Hán Việt: TUYỆT DIỆU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tuyệt diệu
Câu hỏi thường gặp
Tuyệt diệu tiếng Trung là gì?
"tuyệt diệu" trong tiếng Trung là 神妙 (tính từ), 绝妙 (tính từ).