Vác tiếng Trung là gì?
"vác" trong tiếng Trung là 扛 (động từ).
扛 Động từ
Hán Việt: GIANG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vác (trên vai), khiêng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vác tiếng Trung là gì?
"vác" trong tiếng Trung là 扛 (động từ).