担
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 擔
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: đảm, đam
担 nghĩa là đảm nhận, mang.
Nghĩa của 担
dān
ĐẢMphồn thể 擔- Đảm nhận
- Mang
- Vác
- Chịu trách nhiệm
dàn
ĐẢMphồn thể 擔- Đơn vị đo lường (100 cân, 50 kg)
- Hai thùng đầy
- Đòn gánh và vật mang
- Lượng từ cho vật nặng gánh trên vai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 担
Đồng nghĩa
Từ ghép có 担
Thành ngữ có 担
Câu hỏi thường gặp
担 nghĩa là gì?
担 (dān, dàn) nghĩa là đảm nhận, mang.
担 đọc thế nào?
担 đọc là dān (pinyin).
Âm Hán Việt của 担 là gì?
Âm Hán Việt của 担 là "đảm".