TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

担

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擔

Âm Hán Việt ĐẢM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: đảm, đam

担 nghĩa là đảm nhận, mang.

Nghĩa của 担

dān

ĐẢMphồn thể 擔
  1. Đảm nhận
  2. Mang
  3. Vác
  4. Chịu trách nhiệm

dàn

ĐẢMphồn thể 擔
  1. Đơn vị đo lường (100 cân, 50 kg)
  2. Hai thùng đầy
  3. Đòn gánh và vật mang
  4. Lượng từ cho vật nặng gánh trên vai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 担

Đồng nghĩa

Từ ghép có 担

Thành ngữ có 担

  • 担惊受怕 — Cảm thấy bất an
  • 牵羊担酒 — Dắt dê mang rượu trên đòn gánh (thành ngữ); nghĩa là chúc mừng long trọng

Câu hỏi thường gặp

担 nghĩa là gì?

担 (dān, dàn) nghĩa là đảm nhận, mang.

担 đọc thế nào?

担 đọc là dān (pinyin).

Âm Hán Việt của 担 là gì?

Âm Hán Việt của 担 là "đảm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.