Vách núi tiếng Trung là gì?
"vách núi" trong tiếng Trung là 悬崖 (danh từ).
悬崖 Danh từ
Hán Việt: HUYỀN NHAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vách núi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vách núi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vách núi tiếng Trung là gì?
"vách núi" trong tiếng Trung là 悬崖 (danh từ).