Vòi nước tiếng Trung là gì?
"vòi nước" trong tiếng Trung là 水龙头 (danh từ), 龙头 (danh từ).
水龙头 Danh từ
Hán Việt: THỦY LONG ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòi nước
龙头 Danh từ
Hán Việt: LONG ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòi nước
Câu hỏi thường gặp
Vòi nước tiếng Trung là gì?
"vòi nước" trong tiếng Trung là 水龙头 (danh từ), 龙头 (danh từ).