Vòng tay tiếng Trung là gì?
"vòng tay" trong tiếng Trung là 怀, 怀里 (danh từ), 手镯 (danh từ).
怀
Hán Việt: HOÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng tay
怀里 Danh từ
Hán Việt: HOÀI LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng tay
手镯 Danh từ
Hán Việt: THỦ TRẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vòng tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vòng tay tiếng Trung là gì?
"vòng tay" trong tiếng Trung là 怀, 怀里 (danh từ), 手镯 (danh từ).