TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怀

huái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 懷

Âm Hán Việt HOÀI
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoài

怀 nghĩa là vòng tay, tim.

Nghĩa của 怀

huái

HOÀIphồn thể 懷
  1. Vòng tay
  2. Tim
  3. Tâm trí
  4. Nhớ đến
  5. Ấp ủ trong lòng
  6. Mang thai (một đứa trẻ)

Huái

HOÀIphồn thể 懷tên riêng
  1. họ Họ Huái

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 怀

Đồng nghĩa

Từ ghép có 怀

Thành ngữ có 怀

  • 不怀好意 — Có ý đồ xấu
  • 耿耿于怀 — Để tâm nỗi buồn (thành ngữ); trăn trở
  • 怀才不遇 — Có tài nhưng không gặp thời
  • 虚怀若谷 — Khiêm tốn và rộng mở (thành ngữ); khiêm nhường và cởi mở
  • 宽大为怀 — Độ lượng
  • 关怀备至 — Chăm sóc hết mực (thành ngữ); chăm sóc ai đó mọi cách có thể
  • 胸怀坦荡 — Cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm
  • 身怀六甲 — Mang thai
  • 襟怀坦白 — Cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm gì
  • 怀璧其罪 — Giữ gìn ngọc quý trở thành tội (thành ngữ); gặp rắc rối vì món đồ quý
  • 临终关怀 — Chăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ
  • 饮流怀源 — Uống nước nhớ nguồn (thành ngữ); biết ơn những phước lành và cội nguồn của chúng

Câu ví dụ với 怀

  • 我乘几路车去怀基基? Tôi lên xe buýt số mấy để tới Waikiki? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794181

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

怀 nghĩa là gì?

怀 (huái, huái) nghĩa là vòng tay, tim.

怀 đọc thế nào?

怀 đọc là huái (pinyin).

Âm Hán Việt của 怀 là gì?

Âm Hán Việt của 怀 là "hoài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.