Vô điều kiện tiếng Trung là gì?
"vô điều kiện" trong tiếng Trung là 绝对 (tính từ), 无条件 (động từ).
绝对 Tính từ
Hán Việt: TUYỆT ĐỐI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tuyệt đối; vô điều kiện
无条件 Động từ
Hán Việt: VÔ ĐIỀU KIỆN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vô điều kiện
Câu hỏi thường gặp
Vô điều kiện tiếng Trung là gì?
"vô điều kiện" trong tiếng Trung là 绝对 (tính từ), 无条件 (động từ).