无条件
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無條件
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô điều kiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
无条件 nghĩa là vô điều kiện.
Nghĩa của 无条件
wútiáojiàn
VÔ ĐIỀU KIỆNĐộng từ, Tính từphồn thể 無條件- Vô điều kiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无条件
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
无条件 nghĩa là gì?
无条件 (wútiáojiàn) nghĩa là vô điều kiện.
无条件 đọc thế nào?
无条件 đọc là wútiáojiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 无条件 là gì?
Âm Hán Việt của 无条件 là "vô điều kiện".